Câu
Cấp độ: N4

ことにした

Kana: かのじょは にほんへ りょこうする まえに にほんごを べんきょうすることに した Romaji: Kanojo wa nihon e ryokou suru mae ni nihongo o benkyou suru koto ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quyết định học tiếng Nhật trước khi đi Nhật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は日本へ旅行する前に日本語を勉強することにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan