Câu
Cấp độ: N3

を取得してした

Kana: かのじょは ぶじ うんてん めんきょを しゅとくして かぞくに ほうこくした Romaji: Kanojo wa buji unten menkyo o shutoku shite kazoku ni houkoku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thi đậu bằng lái và báo cho gia đình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は無事運転免許を取得して家族に報告した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan