Câu
Cấp độ: N5

して

Kana: かのじょは どくりつして じぎょうを はじめた Romaji: Kanojo wa dokuritsu shite jigyou o hajimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đã bắt đầu kinh doanh độc lập

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は独立して事業を始めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan