Câu
Cấp độ: N5

をしてる

Kana: かのじょは じぶんの なまえを うつくしい じで かく れんしゅうをしてる Romaji: Kanojo wa jibun no namae o utsukushii ji de kaku renshuu o shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy luyện viết tên mình đẹp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は自分の名前を美しい字で書く練習をしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan