Câu
Cấp độ: N5

式に

Kana: かれ かのじょは しんせきの けっこんしきに でた Romaji: Kare Kanojo wa shinseki no kekkonshiki ni deta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy dự đám cưới họ hàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は親戚の結婚式に出た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan