Câu
Cấp độ: N3

に乗りで途ていた

Kana: さいしゅう でんしゃに のりおくれた かれは えきで とほうに くれていた Romaji: Saishuu densha ni noriokureta kare wa eki de tohou ni kurete ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy lỡ chuyến cuối và bơ vơ ở ga

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
最終電車に乗り遅れた彼は駅で途方に暮れていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan