Câu
Cấp độ: N3

からことになりました

Kana: らいげつからてんこうすることになりました Romaji: Raigetsu kara tenkou suru koto ni narimashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi sẽ chuyển trường từ tháng sau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
来月から転校することになりました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan