父は新しい自動車を買いました。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNhiều người thương tiếc sự ra đi của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
父
fu / chichi
cha, père, padre
N4
新
shin / atara.shii, ara.ta, ara-, nii-
mới, mới, mới
N4
自
ji, shi / mizuka.ra, ono.zukara, ono.zuto
bản thân, soi-même, uno mismo
N4
動
dou / ugo.ku, ugo.kasu
di chuyển, chuyển động, thay đổi
N5
車
sha / kuruma
xe hơi, véhicule, voiture
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính