片仮名は外来語を書くのに使います。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNhìn nụ cười của cô ấy khiến tôi yên tâm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N2
片
hen / kata-, kata
một mặt, lá, tờ
N1
仮
ka, ke / kari, kari-
giả tạo, tạm thời, giai đoạn
N5
名
mei, myou / na, -na
tên, nổi bật, xuất sắc
N5
外
gai, ge / soto, hoka, hazu.su, hazu.reru, to-
bên ngoài, extérieur, fuera
N5
来
rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
đến, đến hạn, tiếp theo
N5
語
go / kata.ru, kata.rau
từ ngữ, lời nói, ngôn ngữ
N5
書
sho / ka.ku, -ga.ki, -gaki
viết, écrire, escritura
N4
使
shi / tsuka.u, tsuka.i, -tsuka.i, -zuka.i
sử dụng, cử đi làm nhiệm vụ, ra lệnh
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜のに
noni
Chỉ sự tương phản bất ngờ, nối hai ý đối lập, nghĩa là mặc dù, dù vậy
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính