Câu
Cấp độ: N4

した。なかった

Kana: やくそくした。ところがかれはこなかった Romaji: Yakusoku shita. Tokoroga kare wa konakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chúng tôi đã hẹn. Tuy nhiên anh ấy không đến

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
約束した。ところが彼は来なかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan