Câu
Cấp độ: N5

めた

Kana: じぶんの いしで きめた Romaji: Jibun no ishi de kimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi tự quyết định

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
自分の意志で決めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan