Câu
Cấp độ: N1

へのたちがげてる

Kana: のうさくぶつへの ひがいが しんこくで のうかの ひとたちが ひめいを あげて る Romaji: Nousakumotsu e no higai ga shinkoku de nouka no hitotachi ga himei o agete ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thiệt hại mùa màng nghiêm trọng nông dân kêu la

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
農作物への被害が深刻で農家の人たちが悲鳴を上げてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan