Câu
Cấp độ: N4

んで待った

Kana: ながいれつにならんでいちじかんまった Romaji: Nagai retsu ni narande ichijikan matta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã xếp hàng dài chờ một tiếng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
長い列に並んで一時間待った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan