Câu
Cấp độ: N2

を飛んでる

Kana: とり の むれが そらを とんでる Romaji: Tori no mure ga sora o tonderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đàn chim bay trên trời

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鳥の群れが空を飛んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan