Câu
Cấp độ: N5

を見てした

Kana: とりの つばさを みて かんどうした Romaji: Tori no tsubasa o mite kandou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi xúc động khi thấy đôi cánh chim

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鳥の翼を見て感動した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan