Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
できるだけ毎日声に出して読む練習を続けることにしている
Dekiru dake mainichi koe ni dashite yomu renshuu o tsudzukeru koto ni shite iru
Tôi quyết định luyện đọc to mỗi ngày
N4
もし時間が残ったら、最後に発音の練習もしませんか
Moshi jikan ga nokottara, saigo ni hatsuon no renshuu mo shimasen ka
Nếu còn thời gian, cuối cùng luyện phát âm nhé
N4
やっと部屋が片付いた
Yatto heya ga katazuita
Cuối cùng phòng cũng gọn gàng
N4
クリスマスには彼女と過ごす予定
Kurisumasu ni wa kanojo to sugosu yotei
Tôi dự định đón Giáng sinh với cô ấy
N4
予想と違う結果でした。
Yosou to chigau kekka deshita.
Kết quả khác dự đoán.
N4
事実に基づいて話すことが大切だ
Jijitsu ni motozuite hanasu koto ga taisetsu da
Điều quan trọng là nói dựa trên sự thật
N4
二人の関係が深まっていく
Futari no kankei ga fukamatte iku
Mối quan hệ hai người ngày càng sâu sắc
N4
今日は祖父の墓参りに行く日だ
Kyou wa sofu no haka mairi ni iku hi da
Hôm nay là ngày đi tảo mộ ông nội
N4
仕事が終わったあとで少し散歩しながら話そうか
Shigoto ga owatta ato de sukoshi sanpo shinagara hanasou ka
Sau khi làm việc hãy vừa đi bộ vừa nói chuyện
N4
仕事終わったら一杯飲まない?
Shigoto owattara ippai nomanai?
Tan xong việc đi uống một ly nhé?
N4
会議を30分延ばした
Kaigi o sanjuppun nobashita
Cuộc họp kéo dài thêm 30 phút
N4
初対面の時、握手をして挨拶した
Shotaimen no toki, akushu o shite aisatsu shita
Cuộc gặp đầu tiên chúng tôi bắt tay chào hỏi
N4
勉強し続けることが大事
Benkyou tsuzukeru koto ga daiji
Tiếp tục học là quan trọng
N4
友達が手伝ってくれたおかげで早く終わった
Tomodachi ga tetsudatte kureta okage de hayaku owatta
Nhờ bạn giúp nên xong sớm
N4
友達と一緒に写真を撮りました。
Kare no hatsugen ni wa zen’in ga sansei shita
Mọi người đều đồng ý với phát biểu của anh ấy
N4
友達と映画を見ます
Tomodachi to eiga o mimasu
Tôi xem phim với bạn
N4
問題にぶつかったら一人で悩まず相談して
Mondai ni butsukattara hitori de nayamazu soudan shite
Khi gặp vấn đề đừng tự mình suy nghĩ mà hãy tham khảo
N4
国ごとに文化が大きく異なる
Kuni goto ni bunka ga ooku kotonaru
Văn hóa khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia
N4
土曜日は家族と過ごします。
Kyuujo tai ga sugu ni genba ni touchaku shita
Đội cứu hộ lập tức đến hiện trường
N4
壊れたんだけど、自分で直せる?
Kowareta n dakedo, jibun de naoseru?
Bị hỏng rồi nhưng tự sửa được không?
N4
大学生になったら一人暮らしする
Daigakusei ni nattara hitorikurashi suru
Khi thành sinh viên sẽ sống một mình
N4
失敗したとしても、何もしないよりはいいと思う
Shippai shita to shite mo, nani mo shinai yori wa ii to omou
Dù thất bại, tôi nghĩ vẫn tốt hơn không làm gì
N4
子供と球を投げる
Kodomo to tama o nageru
Ném bóng với trẻ con
N4
学生のとき、日本語を勉強しました。
Gakusei no toki, nihongo o benkyou shimashita.
Khi còn là học sinh tôi học tiếng Nhật.