Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N5 列車がトンネルに入った Ressha ga tonneru ni haitta Đoàn tàu đi vào đường hầm N5 友達が助けてくれた Tomodachi ga tasukete kureta Bạn tôi giúp tôi N5 周囲の音がうるさい Shuui no oto ga urusai Tiếng ồn xung quanh khó chịu N5 周囲をよく見てください。 Shuui o yoku mite kudasai. Hãy nhìn xung quanh kỹ. N5 図書館にたくさん本があります。 Toshokan ni takusan hon ga arimasu. Có nhiều sách trong thư viện. N5 壁に落書きしないで Kabe ni rakugaki shinaide Đừng vẽ bậy lên tường N5 夏休みにヒゲ生やしてみた Natsuyasumi ni hige hayashite mita Tôi đã thử để râu mọc dài trong kỳ nghỉ hè N5 宿題の後でテレビを見ます。 Shukudai no ato de terebi o mimasu. Tôi xem TV sau khi làm bài tập. N5 寝たまま本を読んだ Neta mama hon o yonda Tôi đọc sách khi nằm N5 寝る前に本を読みます。 Neru mae ni hon o yomimasu. Tôi đọc sách trước khi ngủ. N5 将来の夢はなんだ? Shourai no yume wa nanda? Ước mơ tương lai của bạn là gì? N5 嵐が来そうだ Arashi ga kisou da Có vẻ bão sắp đến N5 床に物を散らかしちゃって Yuka ni mono o chirakashichatte Tôi đã làm đồ bày trên sàn N5 彼、あの歌謡曲がヒットした Kare ano kayoukyoku ga hitto shita Bài dân ca đó trở thành hit N5 彼、このスマホの機能は便利だ Kare kono sumaho no kinou wa benri da Chức năng điện thoại này tiện lợi N5 彼、この果物は腐ってる Kare kono kudamono wa kusatteru Trái cây này bị thối N5 彼、この金属は錆びやすい Kare kono kinzoku wa sabiyasui Kim loại này dễ rỉ N5 彼、この魚は変な臭いがする Kare kono sakana wa hen na nioi ga suru Con cá này có mùi lạ N5 彼、刑務所にいるらしい Kare keimusho ni iru rashii Hình như anh ấy ở tù N5 彼が電気を消しました。 Kare ga denki o keshimashita. Anh ấy tắt đèn. N5 彼にはたった一人の親友がいる Kare ni wa tatta hitori no shinyuu ga iru Anh ấy chỉ có một người bạn thân duy nhất N5 彼には彼の方法がある Kare ni wa kare no houhou ga aru Mỗi người có cách riêng N5 彼に害を与えたくない Kare ni gai o ataetaku nai Tôi không muốn làm tổn thương anh ấy N5 彼に謝った Kare ni ayamatta Tôi đã xin lỗi anh ấy