Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
彼、目的地の大陸にようやく到着した
Kare mokutekichi no tairiku ni youyaku touchaku shita
Anh ấy cuối cùng đã đến lục địa đích
N3
彼、部屋の片付けが全然できない
Kare heya no katazuke ga zenzen dekinai
Anh ấy không thể dọn phòng chút nào
N3
彼と電話番号を交換した
Kare to denwa bangou o koukan shita
Tôi đã trao đổi số điện thoại với anh ấy
N3
彼の意思を尊重する
Kare no ishi o sonchou suru
Tôi tôn trọng ý chí của anh ấy
N3
彼の態度に対して少し疑問を感じている
Kare no taido ni taishite sukoshi gimon o kanjite iru
Tôi cảm thấy nghi ngờ thái độ của anh ấy
N3
彼の成功を希望する
Kare no seikou o kibou suru
Tôi cầu mong anh ấy thành công
N3
彼の知恵にはいつも助けられる
Kare no chie ni wa itsumo tasukerareru
Tôi luôn được giúp đỡ bởi trí tuệ anh ấy
N3
彼の言葉を信用する
Kare no kotoba o shinyou suru
Tôi tin vào lời nói của anh ấy
N3
彼は会社の代表として会議に出席してる
Kare wa kaisha no daihyou toshite kaigi ni shusseki shite ru
Anh ấy tham dự cuộc họp với tư cách đại diện công ty
N3
彼は依然として自分の意見を変えず反論を続けている
Kare wa izen toshite jibun no iken o kaezu hanron o tsuzukete iru
Anh ấy vẫn không thay đổi ý kiến và tiếp tục phản bác
N3
彼は冒険を好む性格だから、退屈なことは続かない
Kare wa bouken o konomu seishaku da kara taikutsu na koto wa tsuzukanai
Anh ấy thích phiêu lưu, không chịu nhàm chán
N3
彼は困難と共に成長した
Kare wa konnan to tomo ni seichou shita
Anh ấy trưởng thành cùng khó khăn
N3
彼は恋人と三年前に婚約した
Kare wa koibito to san’nen mae ni konyaku shita
Anh ấy đã đính hôn với bạn gái cách đây ba năm
N3
彼は来月から新しい会社に入社する
Kare wa raigetsu kara atarashii kaisha ni nyuusha suru
Anh ấy sẽ vào công ty mới từ tháng sau
N3
彼は綱渡りのような危険な状況でも冷静だった
Kare wa tsunawatari no you na kiken na joukyou demo reisei datta
Anh ấy bình tĩnh ngay cả trong tình huống nguy hiểm như đi dây
N3
彼は部屋の温度を調節して快適な環境を作った
Kare wa heya no ondo o chousetsu shite kaiteki na kankyou o tsukutta
Anh ấy điều chỉnh nhiệt độ phòng tạo môi trường thoải mái
N3
彼は長期的な視点で物事を考えるようにしてる
Kare wa chouki teki na shiten de monogoto o kangaeru you ni shite ru
Anh ấy cố gắng nghĩ mọi thứ theo góc nhìn dài hạn
N3
彼女、この件については私に任せてって彼は言った
Kanojo kono ken ni tsuite wa watashi ni makasete tte kare wa itta
Anh ấy nói hãy để anh ấy xử lý vấn đề này
N3
彼女、ピザにチーズを乗せて食べた
Kanojo piza ni chiizu o nosete tabeta
Cô ấy bỏ phô mai lên pizza rồi ăn
N3
彼女、留学したいってずっと言っててやっと実現したって
Kanojo ryuugaku shitai tte zutto ittete yatto jitsugen shita tte
Cô ấy luôn nói muốn du học và cuối cùng đã thực hiện
N3
彼女と彼は友人のように振る舞ってる
Kanojo to kare wa yuujin no you ni furumatteru
Cô ấy và anh ấy cư xử như bạn bè
N3
彼女の価値は時間と共に上がる
Kanojo no kachi wa jikan to tomo ni agaru
Giá trị anh ấy tăng theo thời gian
N3
彼女の好みに合わせてレストランを選んだんだけどどうかな
Kanojo no konomi ni awasete resutoran o eranda n dakedo dou kana
Tôi chọn nhà hàng theo khẩu vị cô ấy, không biết được không
N3
彼女の彼女は団体の代表として壇上に立った
Kanojo no kanojo wa dantai no daihyou toshite danjou ni tatta
Bạn gái anh ấy đứng trên sân khấu với tư cách đại diện đoàn thể