Câu
Cấp độ: N3

としてしてる

Kana: かれは かいしゃの だいひょうとして かいぎに しゅっせきしてる Romaji: Kare wa kaisha no daihyou toshite kaigi ni shusseki shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy tham dự cuộc họp với tư cách đại diện công ty

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は会社の代表として会議に出席してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan