Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N2 その日の出来事は一生忘れない Sono hi no dekigoto wa isshou wasurenai Tôi sẽ không bao giờ quên những gì đã xảy ra ngày hôm đó suốt đời N2 もっと手を伸ばしてごらん Motto te o nobashite goran Hãy thử vươn tay xa hơn N2 在庫は残らず売り切れた Zaiko wa nokorazu urikireta Hàng tồn kho đã bán hết N2 彼、失敗しても何度も立ち上がる彼女の姿勢を見習いたい Kare shippai shite mo nando mo tachiagaru kanojo no shisei o minaraitai Tôi muốn học thái độ của cô ấy dù thất bại vẫn đứng dậy nhiều lần N2 彼、憲法は国家の基盤だ Kare kenpou wa kokka no kiban da Hiến pháp là nền tảng quốc gia N2 彼は将来の基盤を築いてる Kare wa shourai no kiban o kizuiteru Anh ấy đang xây nền tảng tương lai N2 彼は授業を怠けて落第した Kare wa jugyou o namakete rakudai shita Anh ấy lười học và thi trượt N2 彼女の判断が的確だった Kanojo no handan ga tekisetsu datta Phán đoán của cô ấy rất chính xác N2 彼女の能力を引き出すのが彼の役目だ Kanojo no nouryoku o hikidasu no ga kare no yakume da Nhiệm vụ anh ấy là phát huy khả năng cô ấy N2 彼女は全国を旅して各地で出会った人にインタビューしてる Kanojo wa zenkoku o tabishite kakuchi de deatta hito ni intabyuu shiteru Cô ấy đi khắp đất nước phỏng vấn những người gặp N2 彼女は去年の暮れに失恋してから立ち直れた Kanojo wa kyonen no kure ni shitsuren shite kara tachi naoreta Cô ấy đã hồi phục sau chia tay cuối năm ngoái N2 彼女は机の上にたくさんの資料を並べて作業してる Kanojo wa tsukue no ue ni takusan no shiryou o narabete sagyou shite ru Cô ấy bày nhiều tài liệu trên bàn để làm việc N2 彼女は資料を机の上に揃えて並べ直した Kanojo wa shiryou o tsukue no ue ni soroete narabenaoshita Cô ấy sắp xếp tài liệu ngay ngắn trên bàn N2 彼女は足袋で和服を着てる Kare Kanojo wa tabi de wafuku o kiteru Cô ấy mặc kimono với tất Nhật N2 彼女女は会社のために全力を尽くす覚悟だ Kanojo kanojo wa kaisha no tame ni zenryoku o tsukusu kakugo da Cô ấy quyết tâm dốc toàn lực cho công ty N2 迷ったけどやっぱり行くことにした Mayotta kedo yappari iku koto ni shita Tôi đã do dự nhưng cuối cùng quyết định đi N2 これは非常事態だ。すぐ対策本部を Hijou jitai da. Sugu taisaku honbu o Đây là tình trạng khẩn cấp. Lập tổng hành dinh ứng phó ngay N2 卒業記念にクラス写真を撮影しました Sotsugyou kinen ni kurasu shashin o satsuei shimashita Chúng tôi đã chụp ảnh lớp kỷ niệm tốt nghiệp N2 彼、行くのそれとも残るの早く決めてって彼女は催促した Kare iku no soretomo nokoru no hayaku kimete tte kanojo wa saisoku shita Cô ấy giục anh ấy nhanh chóng quyết định đi hay ở N2 彼は住居の移動を余儀なくされた Kare wa juukyo no idou o yoginaku sareta Anh ấy bị buộc phải chuyển nhà N2 彼は古典音楽を好む Kare wa koten ongaku o konomu Anh ấy thích nhạc cổ điển N2 彼は道路工事のため迂回した Kare douro kouji no tame ukai shita Anh ấy đi đường vòng vì sửa đường N2 彼女の英語のレベルは高いけど日本語はまだ初級だ Kanojo no eigo no reberu wa takai kedo nihongo wa mada shokyuu da Trình độ tiếng Anh của cô ấy cao nhưng tiếng Nhật vẫn sơ cấp N2 彼女は問題の解決策を見出した Kanojo wa mondai no kaiketsusaku o miidashita Cô ấy tìm ra cách giải quyết