Câu
Cấp độ: N2

に揃えてした

Kana: かのじょは しりょうを つくえの うえに そろえて ならべなおした Romaji: Kanojo wa shiryou o tsukue no ue ni soroete narabenaoshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy sắp xếp tài liệu ngay ngắn trên bàn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は資料を机の上に揃えて並べ直した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan