Câu
Cấp độ: N2

めてってした

Kana: かれ いくの それとも のこるの はやく きめてって かのじょは さいそくした Romaji: Kare iku no soretomo nokoru no hayaku kimete tte kanojo wa saisoku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy giục anh ấy nhanh chóng quyết định đi hay ở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、行くのそれとも残るの早く決めてって彼女は催促した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan