Ngữ pháp
Khám phá ngữ pháp
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
〜ように見える
you ni mieru
Chỉ vẻ ngoài hoặc ấn tượng quan sát được, gắn với động từ, nghĩa là trông có vẻ hoặc dường như
N3
〜ように聞こえる
you ni kikoeru
Chỉ ấn tượng qua âm thanh, gắn với động từ, nghĩa là nghe như thể hoặc có vẻ qua âm thanh
N3
〜ように感じる
you ni kanjiru
Chỉ ấn tượng chủ quan hoặc cảm giác cá nhân, gắn với động từ, nghĩa là tôi cảm thấy rằng hoặc có vẻ với tôi
N3
〜ことがある
koto ga aru
Chỉ kinh nghiệm trong quá khứ hoặc việc thỉnh thoảng xảy ra, gắn với động từ, nghĩa là đã từng hoặc đôi khi xảy ra
N3
〜ことに気づく
koto ni kizuku
Chỉ việc nhận ra hoặc chú ý một sự thật, gắn với mệnh đề được danh từ hóa bằng koto, nghĩa là nhận ra rằng
N3
〜ことに決める
koto ni kimeru
Chỉ quyết định làm gì đó, gắn với động từ cùng koto, nhấn mạnh quyết định cá nhân hoặc lựa chọn có ý thức