Từ
Kana: から Romaji: kara Cấp độ: N5

〜から

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

từ / vì

Câu

Câu liên quan

N4 この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút N4 分からない単語があったらすぐ辞書で調べるようにしている Wakaranai tango ga attara sugu jisho de shiraberu you ni shite iru Khi gặp từ chưa biết tôi tra từ điển ngay N4 昨日より少し涼しくなったから外で勉強してもいいかも Kinou yori sukoshi suzushiku natta kara soto de benkyou shite mo ii kamo Vì mát hơn hôm qua nên có thể học ngoài trời N4 途中で分からなくなった場合は遠慮せず質問してください Tochuu de wakaranaku natta baai wa enryo sezu shitsumon shite kudasai Nếu không hiểu giữa chừng hãy hỏi ngay N4 最初は簡単に感じても後で難しくなることもあるから注意してね Saisho wa kantan ni kanjite mo ato de muzukashiku naru koto mo aru kara chuui shite ne Dù ban đầu dễ nhưng sau có thể khó hơn nên chú ý N4 先生に分からないところは何度でも聞いていいと言われた Sensei ni wakaranai tokoro wa nando demo kiite ii to iwareta Giáo viên nói tôi có thể hỏi bao nhiêu lần cũng được nếu chưa hiểu N4 忙しいからといって勉強しないわけにはいかないと思う Isogashii kara to itte benkyou shinai wake ni wa ikanai to omou Dù bận tôi nghĩ vẫn phải học N4 この問題は思ったより複雑みたいだから少し時間がかかりそう Kono mondai wa omotta yori fukuzatsu mitai da kara sukoshi jikan ga kakarisou Vấn đề này có vẻ phức tạp hơn tưởng tượng N4 時間がないから急いで準備するしかないね Jikan ga nai kara isoide junbi suru shika nai ne Không có thời gian nên phải chuẩn bị nhanh
Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan