Từ
Kana: になる Romaji: ni naru Cấp độ: N5

〜になる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở thành

Câu

Câu liên quan

N3 子供のころは夏になるとよく川で遊んだものだ Kodomo no koro wa natsu ni naru to yoku kawa de asonda mono da Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông vào mùa hè N3 この建物では写真を撮ってはいけないことになっている Kono tatemono de wa shashin o totte wa ikenai koto ni natte iru Trong tòa nhà này không được chụp ảnh N3 最近は物価が上がるばかりで生活が大変になってきた Saikin wa bukka ga agaru bakari de seikatsu ga taihen ni natte kita Gần đây giá cả tăng liên tục khiến cuộc sống khó khăn hơn N3 急な雨で試合が中止になることになった Kyuuna ame de shiai ga chuushi ni naru koto ni natta Do mưa bất ngờ trận đấu bị hủy N3 便利とはいえ使いすぎると問題になるかもしれない Benri to wa ie tsukaisugiru to mondai ni naru kamo shirenai Dù tiện nhưng dùng nhiều có thể thành vấn đề N3 この仕事は私にとって大きな経験になると思う Kono shigoto wa watashi ni totte ookina keiken ni naru to omou Công việc này là trải nghiệm lớn với tôi N3 人口の増加に伴って交通問題も深刻になっている Jinkou no zouka ni tomonatte koutsuu mondai mo shinkoku ni natte iru Dân số tăng khiến giao thông nghiêm trọng hơn N3 このまま放置すると大きな事故になる恐れがある Kono mama houchi suru to ookina jiko ni naru osore ga aru Nếu để vậy có nguy cơ tai nạn lớn N3 失敗したとしても経験になるから無駄じゃない Shippai shita to shite mo keiken ni naru kara muda janai Thất bại vẫn là kinh nghiệm
Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan