Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Bukatsu
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Blog
Search
Search
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Chế độ tối
Chế độ sáng
Entrar
Home
/
Từ điển
/
〜になる ni naru
Từ
Kana: になる
Romaji: ni naru
Cấp độ: N5
▶
〜になる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
trở thành
Từ điển minh họa
Câu
Câu liên quan
N5
日本語が上手になりました。
Nihongo ga jouzu ni narimashita.
Tôi trở nên giỏi tiếng Nhật.
N5
冬になりました。
Fuyu ni narimashita.
Đã trở thành mùa đông.
28-29 / 29
←
4 / 4
→
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜ことになる
koto ni naru
Chỉ quyết định kết quả quy tắc hoặc thay đổi do bên ngoài quyết định, gắn với động từ, nghĩa là đã được quyết định rằng
N4
〜ようになる
you ni naru
Chỉ sự thay đổi dần về khả năng thói quen hoặc trạng thái, gắn với động từ, nghĩa là trở nên có thể hoặc trở thành