Từ
Kana: になる Romaji: ni naru Cấp độ: N5

〜になる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở thành

Từ điển minh họa
〜になる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan