Từ
想像
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttưởng tượng, phỏng đoán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
現像
genzou
rửa ảnh, tráng phim
N1
構想
kousou
kế hoạch, âm mưu, ý tưởng, quan niệm
N1
映像
eizou
sự phản ánh, hình ảnh
N1
愛想
aisou
tính hòa đồng
N1
仏像
butsuzou
Hình ảnh Phật giáo (tượng)
N2
空想
kuusou
mơ mộng, ảo tưởng
N2
発想
hassou
ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ
N3
思想
shisou
tư tưởng, ý nghĩ
N3
可哀想
kawaisou
tội nghiệp
Kanji