Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
ばね
bane
lò xo (ví dụ, cuộn dây, lá)
N2
跳ねる
haneru
nhảy lên, bật lên
N2
破片
hahen
mảnh vỡ, mảnh vụn
N2
歯磨き
hamigaki
đánh răng, kem đánh răng
N2
はめる
hameru
(col) đi vào, nhét vào, mặc vào
N2
早口
hayakuchi
nói nhanh
N2
払い込む
haraikomu
đặt cọc, nộp tiền vào
N2
払い戻す
haraimodosu
hoàn tiền, trả lại khoản tiền
N2
針金
harigane
dây điện
N2
張り切る
harikiru
có tinh thần phấn chấn, tràn đầy sức sống
N2
反~
han~
chống ~, phản ~
N2
反映
hanei
sự phản ánh, ảnh hưởng, sự phản chiếu
N2
半径
hankei
bán kính
N2
判子
hanko
con dấu (dùng để ký)
N2
万歳
banzai
banzai, muôn năm ~!
N2
判事
hanji
thẩm phán, công lý
N2
番地
banchi
số nhà, địa chỉ
N2
パンツ
pantsu
quần lót
N2
バンド
bando
ban nhạc
N2
半島
hantou
bán đảo
N2
ハンドル
handoru
tay nắm, vô lăng
N2
非~
hi~
chống~, an~, không~
N2
日当たり
hiatari
nơi có nắng, chỗ đầy nắng
N2
日帰り
higaeri
chuyến đi trong ngày