Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
ストーブ
sutoobu
lò sưởi, máy sưởi
N5
スプーン
supuun
muỗng, thìa
N5
スポーツ
supootsu
thể thao
N5
ズボン
zubon
quần dài
N5
住む
sumu
sống, cư trú
N5
する
suru
làm
N5
背
sei
chiều cao
N5
金曜日
kinyoubi
thứ sáu
N5
生徒
seito
học sinh
N5
セーター
seetaa
áo len
N5
石鹸
sekken
xà phòng
N5
背広
sebiro
bộ com-lê nam
N5
ゼロ
zero
số không
N5
千
sen
một nghìn
N5
そして
soshite
rồi, sau đó
N5
そちら
sochira
phía đó, đằng kia lịch sự
N5
そっち
socchi
phía đó
N5
外
soto
bên ngoài
N5
働きます
hatarakimasu
làm việc
N5
その
sono
cái đó
N5
そば
soba
gần, bên cạnh, Mì kiều mạch truyền thống Nhật Bản
N5
それ
sore
cái đó
N5
それでは
sore dewa
vậy thì
N5
〜台
dai
từ đếm máy móc xe cộ