Kanji
出
Nghia trong Tiếng Việtthoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sair, ir embora, dar um fim
Tiếng Anh
exit, leave, go out
Tiếng Tây Ban Nha
salir, marcharse, salir
Tiếng Hàn
나가다, 떠나다, 나가다
Tiếng Pháp
sortir, partir, s'en aller
Tiếng Ý
uscire, partire, andare
Tiếng Đức
Aussteigen, verlassen, hinausgehen
Tiếng Indonesia
keluar, pergi, meninggalkan
Tiếng Thái
ทางออก, ออกไป, ออกไป
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
差し出す
sashidasu
đưa ra, trình nộp, chìa ra
N1
産出
sanshutsu
sản xuất, sản lượng, tạo ra
N1
投げ出す
nagedasu
bỏ đi, vứt đi
N1
逃げ出す
nigedasu
chạy trốn, thoát khỏi
N1
抜け出す
nukedasu
lẻn ra ngoài, trốn đi, nổi trội
N1
売り出し
uridashi
(thương lượng) bán
N1
売り出す
uridasu
để bán, đưa ra thị trường
N1
演出
enshutsu
sản xuất (erg. play, chỉ đạo)
N1
追い出す
oidasu
đuổi ra, trục xuất, tống ra ngoài
Câu