Kanji
出
Nghia trong Tiếng Việtthoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sair, ir embora, dar um fim
Tiếng Anh
exit, leave, go out
Tiếng Tây Ban Nha
salir, marcharse, salir
Tiếng Hàn
나가다, 떠나다, 나가다
Tiếng Pháp
sortir, partir, s'en aller
Tiếng Ý
uscire, partire, andare
Tiếng Đức
Aussteigen, verlassen, hinausgehen
Tiếng Indonesia
keluar, pergi, meninggalkan
Tiếng Thái
ทางออก, ออกไป, ออกไป
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu