Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

thoát ra, rời đi, đi ra ngoài

Cách đọc
Onyomi: シュツ, スイ Kunyomi: で.る, -で, だ.す, -だ.す, い.でる, い.だす Romaji: shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sair, ir embora, dar um fim
Tiếng Anh exit, leave, go out
Tiếng Tây Ban Nha salir, marcharse, salir
Tiếng Hàn 나가다, 떠나다, 나가다
Tiếng Pháp sortir, partir, s'en aller
Tiếng Ý uscire, partire, andare
Tiếng Đức Aussteigen, verlassen, hinausgehen
Tiếng Indonesia keluar, pergi, meninggalkan
Tiếng Thái ทางออก, ออกไป, ออกไป
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này