Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sự vĩnh cửu, xa xôi, thời gian dài

Cách đọc
Onyomi: ユウ Kunyomi: — Romaji: yuu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha permanência, distante, longo tempo
Tiếng Anh permanence, distant, long time
Tiếng Tây Ban Nha permanencia, distante, largo tiempo
Tiếng Hàn 영원함, 멀리 떨어져 있음, 오랜 시간
Tiếng Pháp permanence, distance, longue durée
Tiếng Ý permanenza, distante, a lungo termine
Tiếng Đức Dauerhaftigkeit, Distanz, lange Zeit
Tiếng Indonesia permanen, jauh, waktu lama
Tiếng Thái ความคงอยู่, ห่างไกล, ยาวนาน
Kanji

Kanji liên quan