Kanji
想
Nghia trong Tiếng Việtkhái niệm, suy nghĩ, ý tưởng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
conceito, pensar, ideia
Tiếng Anh
concept, think, idea
Tiếng Tây Ban Nha
concepto, pensar, idea
Tiếng Hàn
개념, 생각, 아이디어
Tiếng Pháp
concept, penser, idée
Tiếng Ý
concetto, pensare, idea
Tiếng Đức
Konzept, denken, Idee
Tiếng Indonesia
konsep, berpikir, ide
Tiếng Thái
แนวคิด, ความคิด, ไอเดีย
Kanji
Kanji liên quan
N1
惜
seki / o.shii, o.shimu
thương xót, hãy tiết kiệm, tằn tiện
N1
惨
san, zan / miji.me, ita.mu, mugo.i
khốn khổ, thảm họa, tàn ác
N1
憤
fun / ikidoo.ru
bị kích động, phẫn nộ, bất bình
N1
悠
yuu
sự vĩnh cửu, xa xôi, thời gian dài
N1
憂
yuu / ure.eru, ure.i, u.i, u.ki
buồn rầu, đau buồn, than khóc
N1
惧
ku, gu / oso.reru
sợ hãi, e ngại, kinh hãi
N1
憧
shou, tou, dou / akoga.reru
khao khát, mong mỏi, phấn đấu
N1
惇
shun, jun, ton / atsu.i
chân thành, tốt bụng, chu đáo
N1
慧
kei, e / satoi
khôn ngoan, trí tuệ, sự thông minh
Từ
Từ có kanji này
Câu