Kanji
腹
Nghia trong Tiếng Việtbụng, dạ dày
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
abdômen, barriga, estômago
Tiếng Anh
abdomen, belly, stomach
Tiếng Tây Ban Nha
abdomen, vientre, estómago
Tiếng Hàn
복부, 배, 위
Tiếng Pháp
abdomen, ventre, estomac
Tiếng Ý
addome, pancia, stomaco
Tiếng Đức
Bauch, Magen
Tiếng Indonesia
perut, lambung, lambung
Tiếng Thái
ช่องท้อง, ท้อง, กระเพาะอาหาร
Kanji
Kanji liên quan
N1
胞
hou
nhau thai, túi, vỏ
N2
胃
i
bụng, dạ dày, diều
N1
胎
tai
tử cung, tử cung, tử cung
N1
胆
tan / kimo
túi mật, lòng can đảm, sự dũng cảm
N1
胡
u, ko, go / nanzo
man rợ, ngoại quốc, bárbaro
N1
胤
in / tane
hậu duệ, con cháu
N1
臆
oku, yoku / mune, okusuru
sự nhút nhát, trái tim, tâm trí
N3
育
iku / soda.tsu, soda.chi, soda.teru, haguku.mu
nuôi dạy, lớn lên, giáo dục
N2
肩
ken / kata
vai, épaule, hombro
Từ
Từ có kanji này
Câu