あの政治家は名家出身だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtChính trị gia đó xuất thân từ gia đình danh giá
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
政
sei, shou / matsurigoto, man
chính trị, chính phủ, chính trị
N3
治
ji, chi / osa.meru, osa.maru, nao.ru, nao.su
trị vì, hãy bình an, hãy thư thái.
N4
家
ka, ke / ie, ya, uchi
nhà, gia đình
N5
名
mei, myou / na, -na
tên, nổi bật, xuất sắc
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
N4
身
shin / mi
ai đó, một người, địa vị xã hội của một người.
Ngữ pháp