たった一人で全て背負ってる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMột mình gánh hết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Một mình gánh hết
Hoạt họa thứ tự nét kanji