Câu
Cấp độ: N3

が立った

Kana: ロケットはっしゃのしゅんかんはとりはだがたった Romaji: Roketto hassha no shunkan wa torihada ga tatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Khoảnh khắc tên lửa phóng lên tôi nổi da gà

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ロケット発射の瞬間は鳥肌が立った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan