Câu
Cấp độ: N3

お会いしたとき、してさえ言えなかった

Kana: はじめて おあいしたとき きんちょうして こんにちはさえ いえなかった Romaji: Hajimete oai shita toki kinchou shite konnichiwa sae ienakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Lần đầu gặp tôi căng thẳng, không nói được chào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
初めてお会いしたとき、緊張してこんにちはさえ言えなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan