品質は保証されているので安心してください
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBạn yên tâm chất lượng được đảm bảo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
品
hin, hon / shina
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
N4
質
shitsu, shichi, chi / tachi, tada.su, moto, warifu
chất, phẩm chất, vật chất
N1
保
ho, hou / tamo.tsu
bảo vệ, đảm bảo, giữ gìn
N1
証
shou / akashi
bằng chứng, chứng cứ, giấy chứng nhận
N4
安
an / yasu.i, yasu.maru, yasu, yasu.raka
thư giãn, rẻ, thấp
N4
心
shin / kokoro, -gokoro
trái tim, tâm trí, tinh thần
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜てください
te kudasai
Cách yêu cầu lịch sự, gắn với dạng te của động từ, nghĩa là hãy làm ơn
N5
〜ている
te iru
Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh
N4
〜ので
node
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính