Câu
Cấp độ: N5

からし込んでいた

Kana: たいようはななめからさしこんでいた Romaji: Taiyou wa naname kara sashikonde ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nắng chiếu xiên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
太陽は斜めから差し込んでいた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan