家主さんに家賃を支払う
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi trả tiền thuê cho chủ nhà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi trả tiền thuê cho chủ nhà
Hoạt họa thứ tự nét kanji