Câu
Cấp độ: N3

を言ってるのかからってしてた

Kana: かれ さっぱり なにを いってるのか わからないって かお してた Romaji: Kare sappari nani o itteru no ka wakaranai tte kao shiteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy có vẻ mặt không hiểu gì cả

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、さっぱり何を言ってるのか分からないって顔してた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan