彼、ゲームするより本読むほうが好き
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy thích đọc sách hơn chơi game
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy thích đọc sách hơn chơi game
Hoạt họa thứ tự nét kanji