Câu
Cấp độ: N3

肢をしてめた

Kana: かれ ふたつの せんたくしを ひかくして きめた Romaji: Kare futatsu no sentakushi o hikaku shite kimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy so sánh hai lựa chọn rồi quyết định

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、二つの選択肢を比較して決めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan