Câu
Cấp độ: N3

してくれた

Kana: かれ かいぎの にっていを かくにんしてくれた Romaji: Kare kaigi no nittei o kakunin shite kureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy xác nhận lịch họp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、会議の日程を確認してくれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan