Câu
Cấp độ: N3

のためにって

Kana: かれ ちきゅうのために なにかしたいって Romaji: Kare chikyuu no tame ni nanika shitai tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nói muốn làm gì đó cho Trái đất

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、地球のために何かしたいって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan