Câu
Cấp độ: N4

ことにした

Kana: かれ いえを でて ひとりで くらすことに した Romaji: Kare ie o dete hitori de kurasu koto ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy rời nhà và sống một mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、家を出て一人で暮らすことにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan