Câu
Cấp độ: N1

、新の恐竜のした

Kana: かれ しんしゅの きょうりゅうの かせきを はっけんした Romaji: Kare shinshu no kyouryuu no kaseki o hakken shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phát hiện hóa thạch khủng long loài mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、新種の恐竜の化石を発見した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan