Câu
Cấp độ: N3

を暗くしてした

Kana: かれ へやの あかりを くらくして ふんいきだした Romaji: Kare heya no akari o kuraku shite funiki dashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy làm mờ đèn phòng tạo không khí

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、部屋の灯を暗くして雰囲気出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan