Câu
Cấp độ: N5

に同行した

Kana: かれの こっきょうを こえる たびに どうこうした Romaji: Kare no kokkyou o koeru tabi ni doukou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đi cùng anh ấy vượt biên giới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の国境を越える旅に同行した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan